aim

/eim/ * danh từ - sự nhắm, sự nhắm =to take aim+ nhắm, nhắm, nhắm bắn - đích (để nhắm bắn) - mục đích, mục tiêu, ý định =to miss one's aim+ bắn trật đích; không đạt mục đích =to attain one's aim+ đạt mục đích * ngoại động từ - nhắm, nhắm, chĩa =to aim one's gun at the enemy+ chĩa súng vào quân thù, nhắm bắn quân thù =this measure was aimed at him+ biện pháp đó là để nhắm chống lại hắn, biện pháp đó chống vào hắn - giáng, nện, ném =to aim a stone at somebody+ ném một cục đá vào ai =to aim a blow at somebody+ giáng cho ai một quả đấm - hướng vào, tập trung vào, xoáy vào =to aim one's efforts at something+ hướng mọi cố gắng vào việc gì * nội động từ - nhắm, nhắm =to aim at somebody+ nhắm vào ai; nhắm bắn ai - nhắm mục đích, có ý định, ngấp nghé, mong mỏi =to aim higher+ nhắm một cái gì cao hơn, mong mỏi cái gì cao hơn - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) định, cố gắng

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Synonyms:

Look at other dictionaries:

  • AIM-9 — Sidewinder AIM 9X Sidewinder Fonction Missile air air à courte portée Constructeur Raytheon …   Wikipédia en Français

  • AIM-54 — Phoenix Übersicht Typ: Luft Luft Rakete für Langstrecken Zeitraum: 1974–2004 …   Deutsch Wikipedia

  • AIM-7 — Sparrow Die AIM 7 Sparrow ist eine überschallschnelle, radargesteuerte Luft Luft Rakete mittlerer Reichweite. Sie wurde in den 1950er Jahren von den US Unternehmen Hughes und General Dynamics (heute Raytheon) entwickelt. Von Schiffen wird die RIM …   Deutsch Wikipedia

  • AIM-4 — AIM 4C/D AIM 4C/D Grunddaten Funktion Luft Luft Lenkwaffe Hersteller Hughes Aerospace Group …   Deutsch Wikipedia

  • AIM-7 — Sparrow Pour les articles homonymes, voir Sparrow (homonymie). AIM 7 Sparrow …   Wikipédia en Français

  • AIM-26 — Grunddaten Funktion Luft Luft Lenkwaffe Hersteller Hughes Aerospace Group …   Deutsch Wikipedia

  • aim´er — aim «aym», verb, noun. –v.t. 1. to point or direct (a weapon or blow) in order to hit a target: »to aim a gun. SYNONYM(S): level. 2. to direct (words or acts) so as to influence a certain person or action: »The coach aimed his talk at the boys… …   Useful english dictionary

  • AIM — or AIM may refer to:In music* AIM (Tyga song)As a word* Aim (musician) * Ai Maeda (seiyū), who is also called AiM . * Aim (demon). * AIM 65 (computer) * Aim toothpaste * AIM Investment Management, an Australian financial planning company * AIM… …   Wikipedia

  • Aim — Cette page d’homonymie répertorie les différents sujets et articles partageant un même nom. {{{image}}}   Sigles d une seule lettre   Sigles de deux lettres > Sigles de trois lettres …   Wikipédia en Français

  • AIM — index cause (reason), contemplation, content (meaning), desideratum, design (intent), destination …   Law dictionary

  • AIM — AIM: AOL Instant Messenger  программа мгновенного обмена сообщениями, предлагаемая фирмой AOL (America OnLine), входящей в корпорацию Time Warner. Alternative investments market (альтернативный инвестиционный рынок)  альтернативная… …   Википедия

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

We are using cookies for the best presentation of our site. Continuing to use this site, you agree with this.